cochin china

cochin china

A farmer feeds grain to a Cochin China in the barnyard.

Định nghĩa

Danh từ: Giống châu Á kích thước lớn, bộ lông dày chân lông.

dụ sử dụng
  • ( Cochin China nổi tiếng với tính cách thân thiện.)
  • (Nông dân thường nuôi Cochin China để triển lãm ngoại hình độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cochin China thường được viết hoa cả hai từ đây tên riêng của giống .
  • Trong ngữ cảnh lịch sử, "Cochin China" cũng từng tên gọi của một vùngĐông Dương (nay miền Nam Việt Nam), nhưng nghĩa này hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Cochin (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng để chỉ giống này.
    • The Cochin is a popular breed for backyard chicken keepers. ( Cochin giống phổ biến cho những người nuôi sân vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cochin chicken: Cochin (cùng nghĩa, dùng để nhấn mạnh loài).
  • Brahma: một giống lớn khác nguồn gốc từ châu Á, thường bị nhầm lẫn với Cochin China.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Cochin China".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Cochin China".

Từ gần giống

Từ chứa "cochin china"

Từ có nhắc đến "cochin china"